CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
240,93+293,14%-2,409%+0,000%-0,08%2,78 Tr--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
185,17+225,29%-1,852%-0,011%+0,03%1,32 Tr--
BLUR
BBLUR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BLURUSDT
144,88+176,27%-1,449%-0,008%+0,05%3,67 Tr--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
84,21+102,45%-0,842%-0,020%+0,09%2,78 Tr--
WLD
BWLD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WLDUSDT
82,54+100,42%-0,825%-0,081%+0,21%13,04 Tr--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
81,80+99,53%-0,818%-0,044%+0,12%3,52 Tr--
IP
BIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT
60,07+73,08%-0,601%-0,052%-0,01%7,48 Tr--
UMA
BUMA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu UMAUSDT
56,41+68,64%-0,564%+0,005%-0,26%735,32 N--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
47,82+58,18%-0,478%-0,032%+0,29%2,61 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
44,21+53,79%-0,442%-0,038%+0,22%3,13 Tr--
API3
BAPI3/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu API3USDT
42,92+52,22%-0,429%+0,005%+0,08%909,94 N--
OFC
BHợp đồng vĩnh cửu OFCUSDT
GOFC/USDT
27,39+33,33%+0,274%+0,078%+0,23%2,30 Tr--
BOME
BBOME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BOMEUSDT
21,62+26,31%-0,216%+0,005%-0,06%1,26 Tr--
KITE
BHợp đồng vĩnh cửu KITEUSDT
GKITE/USDT
13,20+16,06%+0,132%+0,024%+0,27%1,50 Tr--
BASED
BBASED/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BASEDUSDT
12,63+15,37%-0,126%+0,005%-0,16%6,53 Tr--
ZETA
BZETA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZETAUSDT
12,16+14,79%-0,122%+0,005%-0,04%641,36 N--
GRT
BGRT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GRTUSDT
10,01+12,18%-0,100%+0,006%-0,14%828,47 N--
SATS
BHợp đồng vĩnh cửu SATSUSDT
GSATS/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,17%1,33 Tr--
LQTY
BHợp đồng vĩnh cửu LQTYUSDT
GLQTY/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,00%432,68 N--
HYPE
BHợp đồng vĩnh cửu HYPEUSDT
GHYPE/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,07%46,89 Tr--
WOO
BHợp đồng vĩnh cửu WOOUSDT
GWOO/USDT
8,97+10,91%+0,090%+0,010%-0,32%376,43 N--
YFI
BHợp đồng vĩnh cửu YFIUSDT
GYFI/USDT
8,62+10,48%+0,086%+0,010%-0,25%939,03 N--
PEOPLE
BHợp đồng vĩnh cửu PEOPLEUSDT
GPEOPLE/USDT
8,38+10,20%+0,084%+0,010%-0,01%2,45 Tr--
CELO
BHợp đồng vĩnh cửu CELOUSDT
GCELO/USDT
8,34+10,15%+0,083%+0,010%-0,11%565,18 N--
RAY
BHợp đồng vĩnh cửu RAYUSDT
GRAY/USDT
8,31+10,11%+0,083%+0,010%-0,50%687,65 N--